Tiểu đường là bệnh mạn tính phổ biến và nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt. Vậy bệnh tiểu đường gây ra những biến chứng gì và ảnh hưởng ra sao đến sức khỏe người bệnh? Chúng ta cùng khám phá trong bài viết dưới đây để chủ động phòng ngừa hiệu quả.
>> Bệnh tiểu đường biến chứng thế nào?
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là tình trạng rối loạn chuyển hóa đường trong máu do thiếu insulin hoặc đề kháng insulin, khiến nồng độ glucose trong máu luôn cao hơn mức bình thường.
Có 3 loại chính:
- Tiểu đường tuýp 1: cơ thể không sản xuất insulin.
- Tiểu đường tuýp 2: cơ thể sản xuất insulin không đủ hoặc không sử dụng hiệu quả.
- Tiểu đường thai kỳ: xảy ra trong thời gian mang thai.
Tiểu đường tiến triển âm thầm và nếu không kiểm soát tốt, sẽ gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể.

Bệnh tiểu đường biến chứng như thế nào?
- Biến chứng cấp tính – Xảy ra đột ngột, nguy hiểm tính mạng
1.1. Hạ đường huyết (Hypoglycemia)
- Xảy ra khi đường huyết xuống dưới 3,9 mmol/L.
- Nguyên nhân: dùng quá liều insulin/thuốc hạ đường huyết, bỏ bữa, tập thể dục quá sức.
- Triệu chứng: run tay, đói, toát mồ hôi, lơ mơ, thậm chí hôn mê nếu không xử lý kịp thời.
1.2. Tăng đường huyết cấp tính (Hyperglycemia)
- Do ăn nhiều tinh bột/ngọt, quên dùng thuốc hoặc stress.
- Có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:
- Nhiễm toan ceton (DKA): thường gặp ở tiểu đường tuýp 1. Dấu hiệu: hơi thở có mùi acetone, buồn nôn, nôn, khát nước nhiều, hôn mê.
- Tăng áp lực thẩm thấu máu: thường gặp ở tuýp 2. Đặc trưng bởi mất nước nặng, lú lẫn, co giật, tử vong nếu không cấp cứu kịp.
- Biến chứng mạn tính – Phát triển âm thầm, tiến triển lâu dài

2.1. Biến chứng tim mạch
Tiểu đường làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ:
- Bệnh mạch vành, đau thắt ngực
- Nhồi máu cơ tim
- Tăng huyết áp
- Đột quỵ (tai biến mạch máu não)
Người tiểu đường có nguy cơ tử vong do tim mạch cao gấp 2–4 lần người bình thường.
2.2. Biến chứng thận (bệnh thận đái tháo đường)
- Thận bị tổn thương do đường huyết cao kéo dài gây tổn thương mao mạch cầu thận.
- Giai đoạn đầu không có triệu chứng, sau đó có thể dẫn tới:
- Tiểu đạm vi thể → tiểu đạm đại thể → suy thận mạn
- Có thể cần chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận
2.3. Biến chứng mắt
- Bệnh võng mạc đái tháo đường: gây xuất huyết, phù hoàng điểm → giảm thị lực, thậm chí mù lòa.
- Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp xảy ra sớm hơn ở người tiểu đường.
2.4. Biến chứng thần kinh (bệnh thần kinh đái tháo đường)
- Do tổn thương các dây thần kinh ngoại biên.
- Biểu hiện: tê, ngứa ran, mất cảm giác ở tay chân, đặc biệt là ban đêm.
- Nếu không điều trị, có thể mất cảm giác hoàn toàn, tăng nguy cơ loét, hoại tử.
2.5. Biến chứng bàn chân – “Bàn chân tiểu đường”
- Do kết hợp của tổn thương thần kinh + tổn thương mạch máu ngoại vi.
- Vết thương nhỏ không lành, nhiễm trùng → loét sâu → hoại tử → cắt cụt chi nếu không điều trị sớm.
- Đây là nguyên nhân hàng đầu gây cắt cụt chân không do chấn thương
Nguyên nhân gây ra biến chứng ở người tiểu đường
- Đường huyết không được kiểm soát tốt trong thời gian dài
- Không tuân thủ điều trị thuốc hoặc chế độ ăn
- Thiếu vận động, hút thuốc, uống rượu
- Stress, mất ngủ kéo dài
- Phát hiện bệnh muộn, không khám định kỳ
- Có kèm theo bệnh lý khác: tăng huyết áp, mỡ máu cao, béo phì…
Các dấu hiệu cảnh báo biến chứng cần lưu ý
- Mờ mắt, khó nhìn, thấy chấm đen hoặc ánh sáng chớp nhoáng
- Đau hoặc tê chân tay, nhất là về đêm
- Vết thương khó lành, mưng mủ, có mùi hôi
- Tiểu nhiều về đêm, mệt mỏi, chán ăn
- Sưng chân, tăng cân nhanh bất thường (dấu hiệu suy thận)
- Đau tức ngực, khó thở, tim đập nhanh
- Chóng mặt, lú lẫn, buồn nôn
Nếu có bất kỳ triệu chứng nào kể trên, người bệnh cần đi khám ngay để phát hiện và xử lý biến chứng sớm.

Biến chứng tiểu đường có hồi phục được không?
- Biến chứng cấp tính: có thể hồi phục hoàn toàn nếu được xử trí kịp thời.
- Biến chứng mạn tính: thường không hồi phục, nhưng nếu phát hiện sớm và điều trị tích cực, có thể làm chậm tiến triển và ngăn ngừa nặng hơn.
Do đó, việc phòng ngừa sớm và kiểm soát đường huyết chặt chẽ là chìa khóa quan trọng nhất để tránh biến chứng tiểu đường.
Làm sao để phòng ngừa biến chứng bệnh tiểu đường?
- Kiểm soát tốt đường huyết
- Duy trì mức glucose máu lúc đói từ 4,4–7,0 mmol/L
- Sau ăn 2 giờ không vượt quá 10 mmol/L
- Tuân thủ thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ
- Tự đo đường huyết tại nhà định kỳ để theo dõi sát
- Chế độ ăn uống khoa học
- Ăn đủ bữa, đúng giờ
- Hạn chế đường, tinh bột nhanh (bánh kẹo, nước ngọt…)
- Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây ít đường, đạm nạc
- Giảm chất béo bão hòa, tránh thực phẩm chiên xào
- Uống nhiều nước, tránh rượu bia
- Tập thể dục đều đặn
- 30–45 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày/tuần
- Các hoạt động phù hợp: đi bộ, đạp xe, yoga, bơi lội, thái cực quyền…
- Kiểm soát cân nặng, huyết áp và mỡ máu
- BMI < 23 (người châu Á)
- Huyết áp < 130/80 mmHg
- LDL cholesterol < 100 mg/dL (hoặc thấp hơn nếu có biến chứng tim mạch)
- Khám sức khỏe định kỳ
- Kiểm tra HbA1c mỗi 3–6 tháng
- Khám mắt, kiểm tra chức năng thận, đo điện tim, xét nghiệm mỡ máu ít nhất 1 lần/năm
- Phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng
Tiểu đường là bệnh mạn tính nguy hiểm vì gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng trên tim mạch, thận, mắt, thần kinh và đặc biệt là bàn chân. Những biến chứng này có thể phát triển âm thầm trong nhiều năm và làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Tuy nhiên, điều đáng mừng là người bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa và làm chậm tiến triển của biến chứng nếu tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị, kết hợp ăn uống khoa học, vận động đều đặn và theo dõi sức khỏe định kỳ.

